Cách dùng "就没有人能战胜你了 说得好" (jiù méi yǒu rén néng zhàn shèng nǐ le shuō dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jiùméiyǒurénnéngzhànshèngle shuōhǎo

Thì sẽ không ai có thể đánh bại cậu nữa. Nói hay lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
rú guǒ nǐ gǎn huí dào nǐ diē dǎo de dì fāng zài nǐ diē dǎo de dì fāng pá qǐ lái

如果你敢回到你跌倒的地方 在你跌倒的地方爬起来

Nếu cậu dám trở lại nơi mình đã vấp ngã. Và đứng dậy ngay tại nơi đó.

LINE 0206:47
PLAYING SCENE
jiù méi yǒu rén néng zhàn shèng nǐ le shuō dé hǎo

就没有人能战胜你了 说得好

Thì sẽ không ai có thể đánh bại cậu nữa. Nói hay lắm.

LINE 0306:51
qí shí nà huì er wǒ xīn qíng yì zhí bù hǎo wǒ jiù xiǎng yào bù wǒ jiù huí lái

其实那会儿我心情一直不好 我就想要不我就回来

Thực ra lúc đó tâm trạng tôi luôn không tốt. Tôi nghĩ hay là mình cứ quay về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp06:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút