Cách dùng "就算我违反了公司规定 可我也是受害者吧" (jiù suàn wǒ wéi fǎn le gōng sī guī dìng kě wǒ yě shì shòu hài zhě ba) trong hội thoại tiếng Trung
就算我违反了公司规定 可我也是受害者吧
Dù tôi có vi phạm quy định công ty Nhưng tôi cũng là nạn nhân mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
zhào赵
méi玫
jìng竟
rán然
bǎ把
wǒ我
gěi给
kāi开
le了
“Triệu My lại thẳng tay đuổi việc tôi”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEjiù suàn wǒ wéi fǎn le gōng sī guī dìng kě wǒ yě shì shòu hài zhě ba
就算我违反了公司规定 可我也是受害者吧
“Dù tôi có vi phạm quy định công ty Nhưng tôi cũng là nạn nhân mà”
LINE 0303:54
qí shí wǒ néng cāi dào tā zhè me xīn hěn shǒu là de yuán yīn
其实 我能猜到她这么心狠手辣的原因
“Thực ra tôi đoán được lý do cô ta tàn nhẫn thế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút