Cách dùng "可以 但是不要打扰到病人休息" (kě yǐ dàn shì bú yào dǎ rǎo dào bìng rén xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
可以 但是不要打扰到病人休息
Được Nhưng đừng làm phiền bệnh nhân nghỉ ngơi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:05
wǒ我
néng能
qù去
kàn看
kàn看
tā他
ma吗
“Tôi có thể vào thăm ông ấy không?”
LINE 0221:07
PLAYING SCENEkě yǐ dàn shì bú yào dǎ rǎo dào bìng rén xiū xī
可以 但是不要打扰到病人休息
“Được Nhưng đừng làm phiền bệnh nhân nghỉ ngơi”
LINE 0321:09
hǎo xiè xiè a
好 谢谢啊
“Vâng, cảm ơn bác sĩ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút