Cách dùng "老大 沈默突然发病了 现在在医院抢救" (lǎo dà shěn mò tū rán fā bìng le xiàn zài zài yī yuàn qiǎng jiù) trong hội thoại tiếng Trung

lǎo shěnránbìngle xiànzàizàiyuànqiǎngjiù

Sếp ơi, Thẩm Mặc đột nhiên phát bệnh rồi Hiện đang được cấp cứu ở bệnh viện

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
huí
jiā
le

Tôi về nhà đây

LINE 0220:25
PLAYING SCENE
lǎo dà shěn mò tū rán fā bìng le xiàn zài zài yī yuàn qiǎng jiù

老大 沈默突然发病了 现在在医院抢救

Sếp ơi, Thẩm Mặc đột nhiên phát bệnh rồi Hiện đang được cấp cứu ở bệnh viện

LINE 0320:28
wǒ pà wǒ yí gè rén bù xíng kě shì wǒ méi yǒu shěn xīng de lián xì fāng shì

我怕我一个人不行 可是我没有沈星的联系方式

Em sợ một mình em không xoay xở nổi Nhưng em không có số liên lạc của Thẩm Tinh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:25
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút