Cách dùng "离职 入职 升职" (lí zhí rù zhí shēng zhí) trong hội thoại tiếng Trung
离职 入职 升职
Nghỉ việc, nhận việc, thăng chức
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
nǐ gōng zuò de nián xiàn ne tài duǎn le shí jiān zhǎng le nǐ jiù huì zhī dào
你工作的年限呢 太短了 时间长了你就会知道
“Thâm niên làm việc của cậu Còn quá ngắn Thời gian dài ra cậu sẽ biết”
LINE 0232:06
PLAYING SCENElí zhí rù zhí shēng zhí
离职 入职 升职
“Nghỉ việc, nhận việc, thăng chức”
LINE 0332:09
tā它
jiù就
gēn跟
bān搬
jiā家
yī一
yàng样
ma嘛
“Nó cũng giống như chuyển nhà thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút