Cách dùng "那事之后 我专门回来过一次" (nà shì zhī hòu wǒ zhuān mén huí lái guò yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhīhòu zhuānménhuíláiguò

Sau chuyện đó. Tôi đã đặc biệt quay lại đây một lần.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:22
lái qí shí wǒ yī kāi shǐ xīn lǐ yě hěn biè niǔ

来 其实我一开始心里也很别扭

Nào. Thực ra lúc đầu tôi cũng rất khó chịu trong lòng.

LINE 0206:25
PLAYING SCENE
nà shì zhī hòu wǒ zhuān mén huí lái guò yī cì

那事之后 我专门回来过一次

Sau chuyện đó. Tôi đã đặc biệt quay lại đây một lần.

LINE 0306:27
nà cì wǒ zhàn zài mén kǒu zhàn le hǎo jiǔ cái gǎn jìn lái

那次我站在门口站了好久 才敢进来

Lần đó tôi đứng ở cửa rất lâu. Mới dám bước vào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp06:25
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút