Cách dùng "那这么说的话 早就想好了 跟梁丹宁走下去了" (nà zhè me shuō de huà zǎo jiù xiǎng hǎo le gēn liáng dān níng zǒu xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmeshuōdehuà zǎojiùxiǎnghǎole gēnliángdānníngzǒuxiàle

Nếu nói như vậy thì anh đã nghĩ kỹ từ lâu rồi sẽ đi tiếp với Lương Đan Ninh

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
hòu miàn hái dé shǒu shù ne nín gēn tā shuō shuō bei xíng wǒ gēn tā shuō

后面还得手术呢 您跟他说说呗 行 我跟他说

Sau này còn phải phẫu thuật nữa Cô nói với ông ấy đi Được, tôi sẽ nói với ông ấy

LINE 0234:19
PLAYING SCENE
nà zhè me shuō de huà zǎo jiù xiǎng hǎo le gēn liáng dān níng zǒu xià qù le

那这么说的话 早就想好了 跟梁丹宁走下去了

Nếu nói như vậy thì anh đã nghĩ kỹ từ lâu rồi sẽ đi tiếp với Lương Đan Ninh

LINE 0334:23
shì
zǎo
jiù
xiǎng
hǎo
de

Cũng không hẳn là nghĩ kỹ từ lâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp34:19
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút