Cách dùng "你得睡觉啊 那别人也忙" (nǐ dé shuì jiào a nà bié rén yě máng) trong hội thoại tiếng Trung
你得睡觉啊 那别人也忙
Cậu phải ngủ đi chứ Người khác cũng bận
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
kě shì wǒ hái yǒu liǎng fèn bào gào méi yǒu xiě wán bié guǎn nà bào gào le
可是我还有两份报告没有写完 别管那报告了
“Nhưng tôi còn hai bản báo cáo chưa viết xong Đừng quan tâm mấy báo cáo đó nữa”
LINE 0240:09
PLAYING SCENEnǐ dé shuì jiào a nà bié rén yě máng
你得睡觉啊 那别人也忙
“Cậu phải ngủ đi chứ Người khác cũng bận”
LINE 0340:12
zěn怎
me么
méi没
xiàng像
nǐ你
zhè这
yàng样
ne呢
“sao không ai như cậu thế này?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút