Cách dùng "你得睡觉啊 那别人也忙" (nǐ dé shuì jiào a nà bié rén yě máng) trong hội thoại tiếng Trung

shuìjiàoa biérénmáng

Cậu phải ngủ đi chứ Người khác cũng bận

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
kě shì wǒ hái yǒu liǎng fèn bào gào méi yǒu xiě wán bié guǎn nà bào gào le

可是我还有两份报告没有写完 别管那报告了

Nhưng tôi còn hai bản báo cáo chưa viết xong Đừng quan tâm mấy báo cáo đó nữa

LINE 0240:09
PLAYING SCENE
nǐ dé shuì jiào a nà bié rén yě máng

你得睡觉啊 那别人也忙

Cậu phải ngủ đi chứ Người khác cũng bận

LINE 0340:12
zěn
me
méi
xiàng
zhè
yàng
ne

sao không ai như cậu thế này?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp40:09
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút