Cách dùng "你哪怕去看她一眼呢" (nǐ nǎ pà qù kàn tā yī yǎn ne) trong hội thoại tiếng Trung

kànyǎnne

Cậu thử đi thăm chị ấy một lần xem?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
tā dōu bèi rén dǎ chéng nà yàng le nǐ bú shì hào chēng gēn tā guān xì hǎo ma

她都被人打成那样了 你不是号称跟她关系好吗

Chị ấy bị đánh đến nỗi như thế rồi Cậu không phải khoe là quan hệ tốt với chị ấy sao?

LINE 0231:14
PLAYING SCENE
kàn
yǎn
ne

Cậu thử đi thăm chị ấy một lần xem?

LINE 0331:19
jié guǒ nǐ jiù gěi tā zhuǎn le liǎng qiān kuài qián nǐ jiù zài yě méi chū xiàn guò le

结果你就给她转了两千块钱 你就再也没出现过了

Kết quả cậu chỉ chuyển cho chị ấy hai nghìn tệ Rồi cậu chẳng bao giờ xuất hiện nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp31:14
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút