Cách dùng "去物业调监控 好" (qù wù yè diào jiān kòng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

diàojiānkòng hǎo

thì đến ban quản lý điều tra camera Vâng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
gǎn jǐn pài rén zhǎo duō pài diǎn rén rú guǒ yí gè xiǎo shí zhī nèi hái zhǎo bù zhe

赶紧派人找 多派点人 如果一个小时之内还找不着

Mau cho người đi tìm Cho nhiều người vào Nếu một tiếng nữa vẫn không tìm thấy

LINE 0239:13
PLAYING SCENE
qù wù yè diào jiān kòng hǎo

去物业调监控 好

thì đến ban quản lý điều tra camera Vâng

LINE 0339:23
qiáo
hǎi
lún

Kiều Hải Luân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp39:13
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 1 of 12)
在我这里有两条红线
HSK 1
0:03s
zài wǒ zhè lǐ yǒu liǎng tiáo hóng xiànỞ đây tôi có hai lằn ranh đỏ
第一 工作期间绝不允许饮酒
HSK 5
0:03s
dì yī gōng zuò qī jiān jué bù yǔn xǔ yǐn jiǔThứ nhất Tuyệt đối không được uống rượu trong giờ làm
这两条红线呢 希望大家能够牢牢记住
HSK 7
0:03s
zhè liǎng tiáo hóng xiàn ne xī wàng dà jiā néng gòu láo láo jì zhùHai lằn ranh đỏ này Mong mọi người ghi nhớ thật kỹ
我永远记得 我第一次看见赵玫时的样子
HSK 4
0:03s
wǒ yǒng yuǎn jì de wǒ dì yī cì kàn jiàn zhào méi shí de yàng ziTôi sẽ mãi nhớ hình ảnh Triệu My lần đầu tôi gặp
我想成为她这样的女人
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng chéng wéi tā zhè yàng de nǚ rénTôi muốn trở thành người phụ nữ như cô ấy
还有这个 现在这个前厅有点大 一个太少了
HSK 1
0:03s
hái yǒu zhè ge xiàn zài zhè ge qián tīng yǒu diǎn dà yí gè tài shǎo leCòn cái này nữa Tiền sảnh bây giờ hơi rộng Một cái thì quá ít
好的 就先这样 蓉蓉 来 拍个照片
HSK 4
0:03s
hǎo de jiù xiān zhè yàng róng róng lái pāi gè zhào piānVâng, tạm thế đã Dung Dung Nào, chụp một tấm
但我知道怎么做 老大 你相信我 我一定可以的
HSK 7
0:03s
dàn wǒ zhī dào zěn me zuò lǎo dà nǐ xiāng xìn wǒ wǒ yí dìng kě yǐ deNhưng em biết phải làm thế nào Sếp, anh tin em đi Em nhất định làm được
我当然知道敬酒就是违规
HSK 6
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào jìng jiǔ jiù shì wéi guīTôi đương nhiên biết kính rượu là vi phạm
可我觉得汤米说得没错
HSK 3
0:03s
kě wǒ jué de tāng mǐ shuō dé méi cuòNhưng tôi thấy Tommy nói không sai
难道赵玫 是靠着不敬酒
HSK 5
0:03s
nán dào zhào méi shì kào zhe bù jìng jiǔLẽ nào Triệu My lại thăng tiến nhờ không kính rượu
严格遵守公司规定往上升的
HSK 5
0:03s
yán gé zūn shǒu gōng sī guī dìng wǎng shàng shēng detuân thủ nghiêm quy định công ty sao?
有话好好说 有话好好说啊
HSK 4
0:03s
yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuō aCó gì nói chuyện tử tế Có gì nói chuyện tử tế đi mà
事情会发展到那个地步
HSK 7
0:03s
shì qíng huì fā zhǎn dào nà ge dì bùchuyện lại đi xa đến mức đó
就算我违反了公司规定 可我也是受害者吧
HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ wéi fǎn le gōng sī guī dìng kě wǒ yě shì shòu hài zhě baDù tôi có vi phạm quy định công ty Nhưng tôi cũng là nạn nhân mà
其实 我能猜到她这么心狠手辣的原因
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ néng cāi dào tā zhè me xīn hěn shǒu là de yuán yīnThực ra tôi đoán được lý do cô ta tàn nhẫn thế
她想找人背锅 所以就把我开掉
HSK 5
0:03s
tā xiǎng zhǎo rén bèi guō suǒ yǐ jiù bǎ wǒ kāi diàoCô ta muốn tìm người giơ đầu chịu báng Nên mới đuổi việc tôi
世界上 怎么会有这么坏的人
HSK 3
0:03s
shì jiè shàng zěn me huì yǒu zhè me huài de rénTrên đời này sao lại có người xấu xa đến thế
行啊 我今天就奉陪到底
HSK 4
0:03s
xíng a wǒ jīn tiān jiù fèng péi dào dǐĐược thôi, hôm nay tôi phụng phệ tới cùng.
老大 你就别去了 你去了她们也玩不开
HSK 7
0:03s
lǎo dà nǐ jiù bié qù le nǐ qù le tā men yě wán bù kāiAnh cả, anh đừng đi nữa. Anh đi thì họ cũng không thoải mái chơi đâu.