Cách dùng "萨米 把我酒拿过来 两个杯子啊" (sà mǐ bǎ wǒ jiǔ ná guò lái liǎng gè bēi zi a) trong hội thoại tiếng Trung

jiǔguòlái liǎngbēizia

Sammy, đem rượu cho tôi. Hai cái ly nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
fā xiàn nà tào fáng zi mài de qián zhù jiǔ diàn kě yǐ zhù yī bèi zi

发现那套房子卖的钱 住酒店可以住一辈子

Phát hiện tiền bán căn nhà đó ở khách sạn được cả đời.

LINE 0213:18
PLAYING SCENE
sà mǐ bǎ wǒ jiǔ ná guò lái liǎng gè bēi zi a

萨米 把我酒拿过来 两个杯子啊

Sammy, đem rượu cho tôi. Hai cái ly nhé.

LINE 0313:24
shēng huó pǐn zhì dà fú dù tí gāo lí gōng sī yòu jìn gàn má bù ne

生活品质大幅度提高 离公司又近 干嘛不呢

Chất lượng cuộc sống tăng vọt. Lại gần công ty. Sao lại không chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp13:18
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút