Cách dùng "她的那个前夫是个烂赌鬼" (tā de nà ge qián fū shì gè làn dǔ guǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她的那个前夫是个烂赌鬼
Người chồng cũ đó là một tay nghiện cờ bạc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:50
hái还
yǒu有
tā她
nà那
ge个
qián前
fū夫
“và cả người chồng cũ nữa”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEtā她
de的
nà那
ge个
qián前
fū夫
shì是
gè个
làn烂
dǔ赌
guǐ鬼
“Người chồng cũ đó là một tay nghiện cờ bạc”
LINE 0334:55
tā yī kāi shǐ dōu bù gēn tā lí hūn hái bāng tā huán zhài
她一开始都不跟他离婚 还帮他还债
“Ban đầu cô ấy còn không chịu ly hôn lại còn giúp anh ta trả nợ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút