Cách dùng "他昨天晚上就来了 在这儿等了一晚上" (tā zuó tiān wǎn shàng jiù lái le zài zhè ér děng le yī wǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
他昨天晚上就来了 在这儿等了一晚上
Anh ấy tối qua đã đến rồi Ở đây chờ cả đêm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:29
nǐ你
zěn怎
me么
huì会
zài在
zhè这
lǐ里
“Sao cậu lại ở đây?”
LINE 0223:31
PLAYING SCENEtā zuó tiān wǎn shàng jiù lái le zài zhè ér děng le yī wǎn shàng
他昨天晚上就来了 在这儿等了一晚上
“Anh ấy tối qua đã đến rồi Ở đây chờ cả đêm”
LINE 0323:35
wǒ我
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
ràng让
liáng梁
dān丹
níng宁
huí回
qù去
le了
“Tối qua tôi đã để Lương Đan Ninh về trước”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút