Cách dùng "我喝 我喝 好好好 再来 再来 二十 二十" (wǒ hē wǒ hē hǎo hǎo hǎo zài lái zài lái èr shí èr shí) trong hội thoại tiếng Trung
我喝 我喝 好好好 再来 再来 二十 二十
Tôi uống, tôi uống. Tốt tốt tốt. Lại nữa, lại nữa. Hai mươi, hai mươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:55
shí wǔ shí wǔ
十五 十五
“Mười lăm, mười lăm.”
LINE 0205:58
PLAYING SCENEwǒ hē wǒ hē hǎo hǎo hǎo zài lái zài lái èr shí èr shí
我喝 我喝 好好好 再来 再来 二十 二十
“Tôi uống, tôi uống. Tốt tốt tốt. Lại nữa, lại nữa. Hai mươi, hai mươi.”
LINE 0306:01
shí wǔ shí wǔ wǔ
十五 十五 五
“Mười lăm, mười lăm, năm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút