Cách dùng "我也没有把你当成一个棋子" (wǒ yě méi yǒu bǎ nǐ dàng chéng yí gè qí zi) trong hội thoại tiếng Trung
我也没有把你当成一个棋子
Tôi cũng không coi cậu như một quân cờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:49
wǒ我
méi没
yǒu有
zhǐ指
wàng望
nǐ你
gǎn感
jī激
wǒ我
“Tôi không trông mong cậu cảm kích tôi”
LINE 0231:51
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
yǒu有
bǎ把
nǐ你
dàng当
chéng成
yí一
gè个
qí棋
zi子
“Tôi cũng không coi cậu như một quân cờ”
LINE 0331:55
nǐ duì wǒ lái shuō ne jiù zhǐ shì yí gè tóng shì
你对我来说呢 就只是一个同事
“Cậu đối với tôi mà nói Chỉ là một đồng nghiệp thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút