Cách dùng "我也要让你尝尝 我当初被人网暴的感觉" (wǒ yě yào ràng nǐ cháng cháng wǒ dāng chū bèi rén wǎng bào de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
我也要让你尝尝 我当初被人网暴的感觉
Tôi cũng muốn để cậu nếm trải Cảm giác bị bạo lực mạng mà tôi từng trải qua
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:40
wǒ我
yào要
gǎi改
biàn变
wǒ我
zì自
jǐ己
de的
mìng命
yùn运
“Tôi phải thay đổi số phận của chính mình”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEwǒ yě yào ràng nǐ cháng cháng wǒ dāng chū bèi rén wǎng bào de gǎn jué
我也要让你尝尝 我当初被人网暴的感觉
“Tôi cũng muốn để cậu nếm trải Cảm giác bị bạo lực mạng mà tôi từng trải qua”
LINE 0332:49
suǒ yǐ shuō guī gēn jié dǐ nǐ zuò le nà me duō
所以说 归根结底你做了那么多
“Cho nên nói Rốt cuộc cậu làm nhiều như vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút