Cách dùng "行啊 我今天就奉陪到底" (xíng a wǒ jīn tiān jiù fèng péi dào dǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xínga jīntiānjiùfèngpéidào

Được thôi, hôm nay tôi phụng phệ tới cùng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:39
lǎo bǎn yì qǐ lǎo bǎn yì qǐ ba lǎo bǎn yì qǐ ba zán yì qǐ zǒu a

老板一起 老板一起吧 老板一起吧 咱一起走啊

Sếp cùng đi đi. Sếp đi cùng đi, sếp đi cùng đi. Mình cùng đi chứ.

LINE 0204:42
PLAYING SCENE
xíng a wǒ jīn tiān jiù fèng péi dào dǐ

行啊 我今天就奉陪到底

Được thôi, hôm nay tôi phụng phệ tới cùng.

LINE 0304:46
lǎo dà nǐ jiù bié qù le nǐ qù le tā men yě wán bù kāi

老大 你就别去了 你去了她们也玩不开

Anh cả, anh đừng đi nữa. Anh đi thì họ cũng không thoải mái chơi đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp04:42
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút