Cách dùng "幸亏是在医院 抢救比较及时" (xìng kuī shì zài yī yuàn qiǎng jiù bǐ jiào jí shí) trong hội thoại tiếng Trung

xìngkuīshìzàiyuàn qiǎngjiùjiàoshí

May mà đang ở bệnh viện cấp cứu kịp thời

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
tā tū rán kàn dào shěn xīng nà ge shì pín xuè yā yī xià jiù bào biǎo le

他突然看到沈星那个视频 血压一下就爆表了

ông ấy đột nhiên xem được cái video của Thẩm Tinh huyết áp tăng vọt luôn

LINE 0220:46
PLAYING SCENE
xìng kuī shì zài yī yuàn qiǎng jiù bǐ jiào jí shí

幸亏是在医院 抢救比较及时

May mà đang ở bệnh viện cấp cứu kịp thời

LINE 0320:49
wǒ zhī qián dōu bù zhī dào tā xuè yā nà me gāo jiù zhè yàng ne

我之前都不知道他血压那么高 就这样呢

Trước giờ tôi không biết huyết áp ông ấy cao thế Thế mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:46
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút