Cách dùng "医生 您好 他女儿在赶来的路上" (yī shēng nín hǎo tā nǚ ér zài gǎn lái de lù shàng) trong hội thoại tiếng Trung

shēng nínhǎo érzàigǎnláideshàng

Bác sĩ, chào bác sĩ Con gái ông ấy đang trên đường tới

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:55
wèi
shì
bìng
rén
de
jiā
shǔ
a

Ai là người nhà của bệnh nhân?

LINE 0220:57
PLAYING SCENE
yī shēng nín hǎo tā nǚ ér zài gǎn lái de lù shàng

医生 您好 他女儿在赶来的路上

Bác sĩ, chào bác sĩ Con gái ông ấy đang trên đường tới

LINE 0320:59
yǒu shén me shì qíng gēn wǒ shuō bìng rén de bìng qíng yǐ jīng wěn dìng le

有什么事情跟我说 病人的病情已经稳定了

Có việc gì cứ nói với tôi Tình trạng bệnh nhân đã ổn định rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:57
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút