Cách dùng "怎么了 我在吹风 你坐在那里喝酒" (zěn me le wǒ zài chuī fēng nǐ zuò zài nà lǐ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmele zàichuīfēng zuòzàijiǔ

Sao thế? Tôi đang sấy tóc Còn cậu ngồi đó uống rượu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:10
chuī
le

Không sấy nữa

LINE 0218:12
PLAYING SCENE
zěn me le wǒ zài chuī fēng nǐ zuò zài nà lǐ hē jiǔ

怎么了 我在吹风 你坐在那里喝酒

Sao thế? Tôi đang sấy tóc Còn cậu ngồi đó uống rượu

LINE 0318:16
jiù hǎo xiàng wǒ bèi nǐ nà shén me le hěn qī liáng

就好像我被你那什么了 很凄凉

cứ như thể tôi bị cậu... cái gì đó ấy Rất thê lương

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp18:12
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút