Cách dùng "这不是她能做得出来的" (zhè bú shì tā néng zuò dé chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这不是她能做得出来的
Cô ta không thể tự làm ra thứ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:21
hái还
shì是
zhōng中
yīng英
wén文
shuāng双
yǔ语
de的
“và còn là song ngữ Trung-Anh”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
tā她
néng能
zuò做
dé得
chū出
lái来
de的
“Cô ta không thể tự làm ra thứ này.”
LINE 0309:29
tā她
bèi背
hòu后
yí一
dìng定
yǒu有
rén人
“Ắt hẳn có người đứng sau lưng cô ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút