Cách dùng "这么长时间 你确定 对 因为上下班都要刷卡" (zhè me zhǎng shí jiān nǐ què dìng duì yīn wèi shàng xià bān dōu yào shuā kǎ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmezhǎngshíjiān quèdìng duì yīnwèishàngxiàbāndōuyàoshuā

Lâu thế, anh chắc chứ? Vâng, vì đi làm về đều phải quẹt thẻ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:40
qiáo hǎi lún yǐ jīng wǔ shí èr gè xiǎo shí méi yǒu lí kāi guò xiě zì lóu le

乔海伦已经五十二个小时 没有离开过写字楼了

Kiều Hải Luân đã năm mươi hai tiếng không rời khỏi tòa nhà văn phòng

LINE 0238:42
PLAYING SCENE
zhè me zhǎng shí jiān nǐ què dìng duì yīn wèi shàng xià bān dōu yào shuā kǎ

这么长时间 你确定 对 因为上下班都要刷卡

Lâu thế, anh chắc chứ? Vâng, vì đi làm về đều phải quẹt thẻ

LINE 0338:45
tā yì zhí méi shuā dǎ diàn huà yòu bù jiē

她一直没刷 打电话又不接

Cô ấy mãi không quẹt Gọi điện lại không nghe

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:42
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút