Cách dùng "唱一首 来啊" (chàng yī shǒu lái a) trong hội thoại tiếng Trung
唱一首 来啊
chàng yī shǒu lái a
Hát một bài đi. Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这歌 你常唱的那首 | zhè gē nǐ cháng chàng de nà shǒu | Bài này, bài cậu hay hát ấy |
| 2▶ | 唱一首 来啊 | chàng yī shǒu lái a | Hát một bài đi. Nào. |
| 3 | 我也去 | wǒ yě qù | Em cũng đi. |
