Cách dùng "是有点像但不是" (shì yǒu diǎn xiàng dàn bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

shìyǒudiǎnxiàngdànshì

Đúng là hơi giống nhưng không phải.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有些眼熟yǒu xiē yǎn shúCó chút quen.
2是有点像但不是shì yǒu diǎn xiàng dàn bú shìĐúng là hơi giống nhưng không phải.
3你们见过面了nǐ men jiàn guò miàn leHai người đã gặp nhau rồi.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 7 of 9)
还有那三个杂碎给你弄来
HSK 4
0:03s
hái yǒu nà sān gè zá suì gěi nǐ nòng láivà ba tên cặn bã đó đến cho anh.

咱不能整得太过了是不是
HSK 4
0:03s
zán bù néng zhěng dé tài guò le shì bú shìChúng ta không thể làm quá mức được đúng không?

我让兄弟几个把他们装麻袋里
HSK 4
0:03s
wǒ ràng xiōng dì jǐ gè bǎ tā men zhuāng má dài lǐtôi sẽ bảo mấy anh em nhét bọn họ vào túi tải.

让你来好好地 揍他们一顿出出气 行不行
HSK 7
0:03s
ràng nǐ lái hǎo hǎo dì zòu tā men yī dùn chū chū qì xíng bù xíngĐể anh đến đây đánh bọn họ một trận để trút giận. Được không?

分到各个科室去 行行行 没问题
HSK 4
0:03s
fēn dào gè gè kē shì qù xíng xíng xíng méi wèn tíđến các khoa. Được, được, được, không thành vấn đề.

就我一个人去啊
HSK 2
0:03s
jiù wǒ yí gè rén qù aChỉ có mình tôi đi à?

你是怎么能受得了 家里边有个母老虎呢
HSK 6
0:03s
nǐ shì zěn me néng shòu dé le jiā lǐ biān yǒu gè mǔ lǎo hǔ neSao anh có thể chịu nổi Trong nhà có một con hổ cái.

夏叔 体力不错呀
HSK 5
0:03s
xià shū tǐ lì bù cuò yaChú Hạ, thể lực được đấy

这不是我说的 这是马总说的
HSK 3
0:03s
zhè bú shì wǒ shuō de zhè shì mǎ zǒng shuō deKhông phải tôi nói đâu. Đây là Mã tổng nói.

我是想让你帮我给秦警官带句话
HSK 3
0:03s
wǒ shì xiǎng ràng nǐ bāng wǒ gěi qín jǐng guān dài jù huàTôi muốn nhờ anh chuyển lời đến cảnh sát Tần giúp tôi.

我会好好照顾你的
HSK 4
0:03s
wǒ huì hǎo hǎo zhào gù nǐ deTôi sẽ chăm sóc tốt cho cậu.

对不起啊叔 对不起 对不起 你忙着 你忙着
HSK 2
0:03s
duì bù qǐ a shū duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ máng zhe nǐ máng zheCháu xin lỗi chú. Xin lỗi, xin lỗi. Anh bận đi, anh bận đi.

夏钢 下岗
HSK 1
0:03s
xià gāng xià gǎngHạ Cương, nghỉ việc.

要怪就怪你自己命不好吧
HSK 5
0:03s
yào guài jiù guài nǐ zì jǐ mìng bù hǎo baMuốn trách thì trách số cậu không tốt đi.

没醒呢 你快点起来
HSK 4
0:03s
méi xǐng ne nǐ kuài diǎn qǐ láiVẫn chưa tỉnh. Anh mau dậy đi.

不吃水果哪行呢 败败火
HSK 3
0:03s
bù chī shuǐ guǒ nǎ xíng ne bài bài huǒKhông ăn hoa quả sao được. Dập lửa.

你别骗我啊 有什么事跟我说
HSK 5
0:03s
nǐ bié piàn wǒ a yǒu shén me shì gēn wǒ shuōAnh đừng lừa em. Có chuyện gì thì nói với tôi.

放心吧 戒指你都收了 咱俩可是一家人
HSK 6
0:03s
fàng xīn ba jiè zhǐ nǐ dōu shōu le zán liǎ kě shì yī jiā rénYên tâm đi. Anh đã nhận nhẫn rồi. Chúng ta là người một nhà mà.

你说有没有那种日结工资的呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō yǒu méi yǒu nà zhǒng rì jié gōng zī de yaCậu nói xem có loại lương thanh toán không?

我要是有还能轮到你吗
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yǒu hái néng lún dào nǐ maNếu tôi có thì còn đến lượt cậu sao?