Cách dùng "照顾她就行" (zhào gù tā jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
照顾她就行
zhào gù tā jiù xíng
chăm sóc cô ấy là được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好好地疼她 | nǐ hǎo hǎo dì téng tā | Con hãy thương nó thật tốt. |
| 2▶ | 照顾她就行 | zhào gù tā jiù xíng | chăm sóc cô ấy là được. |
| 3 | 一定 | yí dìng | Nhất định. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng nǐ zhè wèi péng yǒu lái wǒ zhuō shàng hē yī bēibảo người bạn này đến bàn tôi uống một ly.

HSK 6
0:03s
duì bú zhù mǎ zǒng bú shì xià xuě nǐ gàn má yaXin lỗi Mã tổng Không phải, Hạ Tuyết, em làm gì vậy

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng duì bù qǐ a duì bù qǐ ná zhǐ ná zhǐ kuài diǎn ná zhǐMã tổng, xin lỗi, xin lỗi Lấy giấy, lấy giấy. Mau lấy giấy.

HSK 3
0:03s
kǎi gē kǎi gē kǎi gē méi shì ba gàn tāAnh Khải, anh Khải Anh Khải, không sao chứ Xử nó đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
liǎng gè rén kě yǐ shuō shì qīng méi zhú mǎ yòu yì qǐ kǎo shàng le huā chéng dà xuéHai người có thể nói là thanh mai trúc mã, lại cùng thi đỗ đại học Hoa Thành.

HSK 1
0:03s