Cách dùng "照顾她就行" (zhào gù tā jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
照顾她就行
chăm sóc cô ấy là được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好好地疼她 | nǐ hǎo hǎo dì téng tā | Con hãy thương nó thật tốt. |
| 2▶ | 照顾她就行 | zhào gù tā jiù xíng | chăm sóc cô ấy là được. |
| 3 | 一定 | yí dìng | Nhất định. |
