Cách dùng "抱那孩子回来时所用的襁褓" (bào nà hái zi huí lái shí suǒ yòng de qiǎng bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
抱那孩子回来时所用的襁褓
khi bế đứa bé kia về lúc trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:54
zhè这
shì是
tā他
zhī之
qián前
“đây là tã lót hắn dùng”
LINE 0206:55
PLAYING SCENEbào抱
nà那
hái孩
zi子
huí回
lái来
shí时
suǒ所
yòng用
de的
qiǎng襁
bǎo褓
“khi bế đứa bé kia về lúc trước.”
LINE 0306:59
dà大
shī师
kě可
zēng曾
jì记
de得
“Đại sư có nhớ”
Show Information