Cách dùng "并不是孩子的生父" (bìng bú shì hái zi de shēng fù) trong hội thoại tiếng Trung
并不是孩子的生父
không phải cha ruột của đứa bé,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:40
shén神
guān观
fǎ法
shī师
“Thần Quan pháp sư”
LINE 0209:42
PLAYING SCENEbìng并
bú不
shì是
hái孩
zi子
de的
shēng生
fù父
“không phải cha ruột của đứa bé,”
LINE 0309:45
duì对
ma吗
“đúng không?”
Show Information