Cách dùng "此事很快传扬了出去" (cǐ shì hěn kuài chuán yáng le chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
此事很快传扬了出去
(Chuyện này lan truyền ra rất nhanh,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
qǐng请
huí回
ba吧
“mời đi về.”
LINE 0211:32
PLAYING SCENEcǐ此
shì事
hěn很
kuài快
chuán传
yáng扬
le了
chū出
qù去
“(Chuyện này lan truyền ra rất nhanh,)”
LINE 0311:34
yǐng影
xiǎng响
le了
fǎ法
shī师
de的
qīng清
yù誉
“(ảnh hưởng tới danh dự của pháp sư.)”
Show Information