Cách dùng "打听来的" (dǎ tīng lái de) trong hội thoại tiếng Trung
打听来的
một vị quan gia đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
xiàng向
yī一
wèi位
guān官
yé爷
kǒu口
zhōng中
“để nghe ngóng từ”
LINE 0224:05
PLAYING SCENEdǎ打
tīng听
lái来
de的
“một vị quan gia đó.”
LINE 0324:08
ér而
qiě且
hái还
bù不
pà怕
gào告
sù诉
nǐ你
men们
“Hơn nữa, không ngại nói cho các vị biết”
Show Information