Cách dùng "打听来的" (dǎ tīng lái de) trong hội thoại tiếng Trung

tīngláide

một vị quan gia đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
xiàng
wèi
guān
kǒu
zhōng

để nghe ngóng từ

LINE 0224:05
PLAYING SCENE
tīng
lái
de

một vị quan gia đó.

LINE 0324:08
ér
qiě
hái
gào
men

Hơn nữa, không ngại nói cho các vị biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E10
Timestamp24:05
TMDB ID124595