Cách dùng "倒是在这里听起污蔑艳词了" (dǎo shì zài zhè lǐ tīng qǐ wū miè yàn cí le) trong hội thoại tiếng Trung
倒是在这里听起污蔑艳词了
mà lại ở đây nghe những lời vu khống, bôi nhọ như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
nǐ你
bù不
qù去
jiān监
chá察
bǎi百
guān官
“Ngươi không đi giám sát bách quan”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEdǎo倒
shì是
zài在
zhè这
lǐ里
tīng听
qǐ起
wū污
miè蔑
yàn艳
cí词
le了
“mà lại ở đây nghe những lời vu khống, bôi nhọ như vậy.”
LINE 0325:47
tā他
suī虽
yǒu有
sì肆
yì意
mǒ抹
hēi黑
cháo朝
tíng廷
zhī之
xián嫌
“Tuy ông ta bị hiềm nghi đang tùy ý bôi nhọ triều đình”
Show Information