Cách dùng "儿女情长这种事情啊" (ér nǚ qíng cháng zhè zhǒng shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung

érqíngchángzhèzhǒngshìqínga

Mấy chuyện tình yêu đôi lứa này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
què
shí
zuò
gòu
hǎo

Đúng là do ta chưa đủ tốt.

LINE 0221:10
PLAYING SCENE
ér
qíng
cháng
zhè
zhǒng
shì
qíng
a

Mấy chuyện tình yêu đôi lứa này

LINE 0321:12
kàn
zhǔn

ta nhìn là chỉ có chuẩn thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E10
Timestamp21:10
TMDB ID124595