Cách dùng "看我今天不打断你的腿" (kàn wǒ jīn tiān bù dǎ duàn nǐ de tuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
看我今天不打断你的腿
Để xem hôm nay ta có đánh gãy chân ông hay không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:01
nǐ你
jiù就
gěi给
wǒ我
sòng送
shàng上
mén门
lái来
“thì ông lại tự mình dâng đến tận cửa.”
LINE 0225:03
PLAYING SCENEkàn看
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
dǎ打
duàn断
nǐ你
de的
tuǐ腿
“Để xem hôm nay ta có đánh gãy chân ông hay không.”
LINE 0325:06
bié别
dǎ打
wǒ我
“Đừng đánh ta.”
Show Information