Cách dùng "平和安稳度此生" (píng hé ān wěn dù cǐ shēng) trong hội thoại tiếng Trung
平和安稳度此生
sống cuộc sống yên bình an ổn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
shǎo少
tòng痛
chǔ楚
“bớt đau khổ hơn,”
LINE 0217:51
PLAYING SCENEpíng平
hé和
ān安
wěn稳
dù度
cǐ此
shēng生
“sống cuộc sống yên bình an ổn.”
LINE 0317:55
fū夫
rén人
suī虽
wèi为
nú奴
jí籍
“Tuy phu nhân mang nô tịch,”
Show Information