Cách dùng "卿卿我我的从那个药肆里出来" (qīng qīng wǒ wǒ de cóng nà ge yào sì lǐ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
卿卿我我的从那个药肆里出来
cười nói vui vẻ bước ra từ tiệm thuốc nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:43
yǒu有
rén人
qīn亲
yǎn眼
kàn看
jiàn见
zhè这
liǎng两
rén人
“Có người còn tận mắt thấy hai người họ”
LINE 0224:45
PLAYING SCENEqīng卿
qīng卿
wǒ我
wǒ我
de的
cóng从
nà那
ge个
yào药
sì肆
lǐ里
chū出
lái来
“cười nói vui vẻ bước ra từ tiệm thuốc nữa.”
LINE 0324:47
ér而
qiě且
hái还
“Hơn nữa còn…”
Show Information