Cách dùng "却迟迟未见她怀有身孕" (què chí chí wèi jiàn tā huái yǒu shēn yùn) trong hội thoại tiếng Trung
却迟迟未见她怀有身孕
nhưng mãi vẫn chưa thấy cô ta có thai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:57
yǐ已
jīng经
jié结
hūn婚
sān三
nián年
le了
“kết hôn ba năm rồi”
LINE 0222:59
PLAYING SCENEquè却
chí迟
chí迟
wèi未
jiàn见
tā她
huái怀
yǒu有
shēn身
yùn孕
“nhưng mãi vẫn chưa thấy cô ta có thai.”
LINE 0323:02
zhè这
shì是
wèi为
hé何
“Rốt cuộc là vì sao?”
Show Information