Cách dùng "却受我所托带走了孩子" (què shòu wǒ suǒ tuō dài zǒu le hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
却受我所托带走了孩子
(mà lại nhận lời ta đưa đứa bé đi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
dàn但
fǎ法
shī师
bìng并
wèi未
zì自
zhèng证
“(Nhưng pháp sư không tự chứng minh)”
LINE 0211:39
PLAYING SCENEquè却
shòu受
wǒ我
suǒ所
tuō托
dài带
zǒu走
le了
hái孩
zi子
“(mà lại nhận lời ta đưa đứa bé đi.)”
LINE 0311:41
duō多
xiè谢
shī师
fù父
“Đa tạ sư phụ.”
Show Information