Cách dùng "让画眉可久等了" (ràng huà méi kě jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung

rànghuàméijiǔděngle

Họa Mi đợi lâu lắm rồi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
zěn
me
cái
lái

sao giờ này mới đến?

LINE 0234:16
PLAYING SCENE
ràng
huà
méi
jiǔ
děng
le

Họa Mi đợi lâu lắm rồi đó.

LINE 0334:20
huà
méi
niáng
zěn
me
huàn
fáng
jiān
le

Họa Mi cô nương, sao lại đổi phòng vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E10
Timestamp34:16
TMDB ID124595