Cách dùng "让我转卖给姐妹们" (ràng wǒ zhuǎn mài gěi jiě mèi men) trong hội thoại tiếng Trung
让我转卖给姐妹们
bảo ta bán lại cho các tỷ muội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:56
zhī之
qián前
zhǎo找
guò过
wǒ我
“Trước đó từng tìm ta,”
LINE 0237:58
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
zhuǎn转
mài卖
gěi给
jiě姐
mèi妹
men们
“bảo ta bán lại cho các tỷ muội.”
LINE 0338:00
nà那
rén人
xìng姓
shèn甚
míng名
shuí谁
“Người đó họ tên gì?”
Show Information