Cách dùng "如果他敢背着我胡闹" (rú guǒ tā gǎn bèi zhe wǒ hú nào) trong hội thoại tiếng Trung
如果他敢背着我胡闹
nếu hắn dám lén ta làm càn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
bù不
guò过
“Nhưng mà…”
LINE 0233:48
PLAYING SCENErú如
guǒ果
tā他
gǎn敢
bèi背
zhe着
wǒ我
hú胡
nào闹
“nếu hắn dám lén ta làm càn,”
LINE 0333:52
wǒ我
jiù就
bǎ把
tā他
de的
xīn心
“ta sẽ móc tim”
Show Information