Cách dùng "事情不是已经查出来了吗" (shì qíng bú shì yǐ jīng chá chū lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
事情不是已经查出来了吗
Không phải đã điều tra ra rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:07
cháng尝
cháng尝
ba吧
“nếm thử đi.”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEshì事
qíng情
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
chá查
chū出
lái来
le了
ma吗
“Không phải đã điều tra ra rồi sao?”
LINE 0303:24
xiōng凶
shǒu手
cáng藏
dé得
zài再
hǎo好
“Hung thủ trốn kĩ thế nào”
Show Information