Cách dùng "似乎隐藏着许多陈年往事" (sì hū yǐn cáng zhe xǔ duō chén nián wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung
似乎隐藏着许多陈年往事
(còn che giấu rất nhiều chuyện cũ lâu năm,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:28
kě可
zhè这
àn案
qíng情
bèi背
hòu后
“(Nhưng dường như đằng sau vụ án)”
LINE 0200:29
PLAYING SCENEsì似
hū乎
yǐn隐
cáng藏
zhe着
xǔ许
duō多
chén陈
nián年
wǎng往
shì事
“(còn che giấu rất nhiều chuyện cũ lâu năm,)”
LINE 0300:32
yīn阴
móu谋
yí疑
yún云
“(âm mưu bao trùm.)”
Show Information