Cách dùng "他会修成佛法" (tā huì xiū chéng fó fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
他会修成佛法
hắn sẽ tu thành Phật pháp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
pín贫
sēng僧
céng曾
yǐ以
wéi为
“Bần tăng từng nghĩ”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEtā他
huì会
xiū修
chéng成
fó佛
fǎ法
“hắn sẽ tu thành Phật pháp,”
LINE 0305:35
jiē接
rèn任
zhù住
chí持
“tiếp quản vị trí trụ trì”
Show Information