Cách dùng "她也不会那么孤苦伶仃了" (tā yě bú huì nà me gū kǔ líng dīng le) trong hội thoại tiếng Trung
她也不会那么孤苦伶仃了
cô ấy cũng không một thân một mình nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:00
néng能
tì替
qìn沁
xiāng香
zhǎo找
dào到
hái孩
zi子
jiù就
hǎo好
le了
“có thể tìm con cho Thấm Hương thì tốt,”
LINE 0204:03
PLAYING SCENEtā她
yě也
bú不
huì会
nà那
me么
gū孤
kǔ苦
líng伶
dīng仃
le了
“cô ấy cũng không một thân một mình nữa.”
LINE 0304:11
bú不
duì对
a啊
“Không đúng.”
Show Information