Cách dùng "我还预备参他们捏造流言" (wǒ hái yù bèi cān tā men niē zào liú yán) trong hội thoại tiếng Trung
我还预备参他们捏造流言
ta còn định vạch tội họ tạo tin đồn vớ vẩn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:44
yì议
lùn论
ān安
jùn郡
wáng王
fǔ府
de的
xián闲
huà话
“nghị luận chuyện phiếm của phủ An quận vương,”
LINE 0227:46
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
yù预
bèi备
cān参
tā他
men们
niē捏
zào造
liú流
yán言
“ta còn định vạch tội họ tạo tin đồn vớ vẩn.”
LINE 0327:47
jīn今
rì日
jǐng景
shǎo少
fū夫
rén人
bù不
róng容
fēn分
biàn辨
biàn便
dòng动
shǒu手
le了
“Hôm nay Cảnh thiếu phu nhân không nghe giải thích đã đánh người,”
Show Information