Cách dùng "我看你是查案查魔怔了" (wǒ kàn nǐ shì chá àn chá mó zhēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是查案查魔怔了
ta thấy ngài tra án đến phát điên rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
wáng王
yé爷
“Vương gia,”
LINE 0220:41
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
chá查
àn案
chá查
mó魔
zhēng怔
le了
“ta thấy ngài tra án đến phát điên rồi.”
LINE 0320:44
nǐ你
zuì最
jìn近
yā压
lì力
tài太
dà大
le了
“Gần đây ngài áp lực lớn quá,”
Show Information