Cách dùng "我这次没有留存货" (wǒ zhè cì méi yǒu liú cún huò) trong hội thoại tiếng Trung
我这次没有留存货
Lần này ta không giữ hàng tồn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
nǐ你
shǒu手
lǐ里
hái还
yǒu有
zhè这
zhǒng种
xiāng香
fěn粉
ma吗
“Chỗ cô còn loại bột thơm này không?”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
cì次
méi没
yǒu有
liú留
cún存
huò货
“Lần này ta không giữ hàng tồn,”
LINE 0313:26
xià下
cì次
yǒu有
le了
“lần sau có”
Show Information