Cách dùng "我之前跟你说你为情所困" (wǒ zhī qián gēn nǐ shuō nǐ wèi qíng suǒ kùn) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiángēnshuōwèiqíngsuǒkùn

Trước đây ta nói ngài khổ vì tình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:57
shuō
chǔ
chǔ

Ví dụ như Sở Sở chẳng hạn.

LINE 0221:00
PLAYING SCENE
zhī
qián
gēn
shuō
wèi
qíng
suǒ
kùn

Trước đây ta nói ngài khổ vì tình

LINE 0321:03
shì
xìn
kǒu
kāi
a

cũng không phải là nói bừa đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E10
Timestamp21:00
TMDB ID124595