Cách dùng "小月姑娘你们在此等候" (xiǎo yuè gū niáng nǐ men zài cǐ děng hòu) trong hội thoại tiếng Trung
小月姑娘你们在此等候
Tiểu Nguyệt cô nương, hai người đợi ở đây đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
chǔ楚
chǔ楚
gū姑
niáng娘
shuō说
dé得
shì是
“Sở Sở cô nương nói đúng.”
LINE 0233:19
PLAYING SCENExiǎo小
yuè月
gū姑
niáng娘
nǐ你
men们
zài在
cǐ此
děng等
hòu候
“Tiểu Nguyệt cô nương, hai người đợi ở đây đi.”
LINE 0333:22
róng容
wǒ我
qù去
kàn看
kàn看
“Để ta qua xem thử.”
Show Information