Cách dùng "写得振聋发聩" (xiě dé zhèn lóng fā kuì) trong hội thoại tiếng Trung
写得振聋发聩
viết đến rung chuyển trời đất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:03
nǐ你
nà那
piān篇
tǎo讨
nán南
zhào赵
xí檄
wén文
“Bài hịch phạt Nam Triệu của huynh”
LINE 0236:05
PLAYING SCENExiě写
dé得
zhèn振
lóng聋
fā发
kuì聩
“viết đến rung chuyển trời đất.”
LINE 0336:07
zì字
zì字
kě可
dǐ抵
qiān千
jūn军
wàn万
mǎ马
ya呀
“Từng câu từng chữ có thể sánh với thiên quân vạn mã.”
Show Information